Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:45 21/01/2024
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 21 | 34 |
| G.7 | 552 | 267 | 103 |
| G.6 | 2921 2593 9026 | 7364 9151 7695 | 3876 5459 3470 |
| G.5 | 8873 | 8803 | 4829 |
| G.4 | 83537 51007 45299 18553 81287 00662 94656 | 31505 78289 58729 32645 74099 33110 39221 | 66064 23810 75689 31976 04900 53865 68724 |
| G.3 | 45995 46843 | 41142 36299 | 61190 56504 |
| G.2 | 87142 | 69665 | 64169 |
| G.1 | 80257 | 89378 | 97755 |
| ĐB | 326998 | 864267 | 081510 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 3, 5 | 0, 3, 4 |
| 1 | 0 | 0 (giải đặc biệt), 0 | |
| 2 | 1, 6 | 1, 1, 9 | 4, 9 |
| 3 | 7 | 4 | |
| 4 | 2, 3 | 2, 5 | |
| 5 | 2, 3, 6, 7 | 1 | 5, 9 |
| 6 | 2 | 4, 5, 7 (giải đặc biệt), 7 | 4, 5, 9 |
| 7 | 3 | 8 | 0, 6, 6 |
| 8 | 7 | 9 | 9 |
| 9 | 3, 3, 5, 8 (giải đặc biệt), 9 | 5, 9, 9 | 0 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 45819 | 19 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 491635 | 35 |
| Kiên Giang | 898524 | 24 | |
| Tiền Giang | 993529 | 29 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 326998 | 98 |
| Kon Tum | 864267 | 67 | |
| Thừa Thiên Huế | 081510 | 10 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 794521 |
| Ninh Thuận | 084040 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 |
| Miền | Kết quả ngày 21/01/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 21/01/2024 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.