Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:29 21/04/2016
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 50 | 43 |
| G.7 | 272 | 180 | 716 |
| G.6 | 3730 6650 8202 | 2856 1428 8484 | 1032 9069 0653 |
| G.5 | 5544 | 9895 | 0065 |
| G.4 | 15438 56947 83935 44113 88788 48859 55773 | 30727 13820 05039 09220 17382 17019 48836 | 66523 01656 91191 88859 35137 35515 61936 |
| G.3 | 72084 39580 | 19515 94852 | 62212 28229 |
| G.2 | 36771 | 30539 | 77783 |
| G.1 | 22427 | 90216 | 30200 |
| ĐB | 52420 | 38721 | 81488 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 0 | |
| 1 | 3 | 5, 6, 9 | 2, 5, 6 |
| 2 | 0, 7 | 0, 0, 1, 7, 8 | 3, 9 |
| 3 | 0, 5, 8 | 6, 9, 9 | 2, 6, 7 |
| 4 | 4, 7 | 3 | |
| 5 | 0, 9 | 0, 2, 6 | 3, 6, 9 |
| 6 | 5, 9 | ||
| 7 | 1, 2, 3 | ||
| 8 | 0, 4, 8 | 0, 2, 4 | 3, 8 |
| 9 | 5 | 1 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 31780 | 80 |
| Miền Nam | An Giang | 758921 | 21 |
| Bình Thuận | 441844 | 44 | |
| Tây Ninh | 055367 | 67 | |
| Miền Trung | Bình Định | 52420 | 20 |
| Quảng Bình | 38721 | 21 | |
| Quảng Trị | 81488 | 88 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 21/04/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 21/04/2016 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.