Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:29 21/04/2018
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 62 | 93 |
| G.7 | 422 | 669 | 803 |
| G.6 | 7893 7240 6935 | 4120 4087 5290 | 3496 3086 5272 |
| G.5 | 0560 | 6086 | 8636 |
| G.4 | 80191 02616 77025 87175 51103 72171 69056 | 56230 46567 75199 52349 65554 84061 17036 | 05103 78612 17487 16955 75965 72987 60182 |
| G.3 | 39294 02726 | 57630 07389 | 32124 01599 |
| G.2 | 30807 | 87501 | 34832 |
| G.1 | 06396 | 34092 | 04063 |
| ĐB | 733067 | 333320 | 471441 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 1 | 3, 3 |
| 1 | 6 | 2 | |
| 2 | 2, 5, 6 | 0, 0 | 4 |
| 3 | 5 | 0, 0, 6 | 2, 6 |
| 4 | 0 | 9 | 1 |
| 5 | 6 | 4 | 5 |
| 6 | 0, 5, 7 | 1, 2, 7, 9 | 3, 5 |
| 7 | 1, 5 | 2 | |
| 8 | 6, 7, 9 | 2, 6, 7, 7 | |
| 9 | 1, 3, 4, 6 | 0, 2, 9 | 3, 6, 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 69966 | 66 |
| Miền Nam | Bình Phước | 964150 | 50 |
| Hậu Giang | 127297 | 97 | |
| TP Hồ Chí Minh | 198160 | 60 | |
| Long An | 981394 | 94 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 733067 | 67 |
| Đắc Nông | 333320 | 20 | |
| Quảng Ngãi | 471441 | 41 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 21/04/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 21/04/2018 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.