Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:49 22/01/2023
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 98 | 83 |
| G.7 | 302 | 843 | 220 |
| G.6 | 8571 2060 0447 | 7953 5689 0788 | 3676 8973 2527 |
| G.5 | 3839 | 2927 | 8150 |
| G.4 | 37030 27075 65063 07556 11018 26108 22094 | 96552 94376 40953 62494 46216 64079 80080 | 35423 05498 06040 17750 51638 21858 57612 |
| G.3 | 34668 71278 | 13489 16211 | 03062 71941 |
| G.2 | 56791 | 37978 | 75926 |
| G.1 | 71483 | 90178 | 83596 |
| ĐB | 344924 | 990669 | 517931 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | ||
| 1 | 8 | 1, 6 | 2 |
| 2 | 4 | 7 | 0, 3, 6, 7 |
| 3 | 0, 9 | 1, 8 | |
| 4 | 7 | 3 | 0, 1 |
| 5 | 6 | 2, 3, 3 | 0, 0, 8 |
| 6 | 0, 3, 8 | 9 | 2 |
| 7 | 1, 5, 8 | 6, 8, 8, 9 | 3, 6 |
| 8 | 1, 3 | 0, 8, 9, 9 | 3 |
| 9 | 1, 4 | 4, 8 | 6, 8 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu ngày 22/01/2023 | ||
| Miền Nam | Đà Lạt | 808214 | 14 |
| Kiên Giang | 332403 | 03 | |
| Tiền Giang | 205717 | 17 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 344924 | 24 |
| Kon Tum | 990669 | 69 | |
| Thừa Thiên Huế | 517931 | 31 | |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 22/01/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 22/01/2023 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.