Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:44 22/02/2024
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 56 | 35 |
| G.7 | 931 | 112 | 413 |
| G.6 | 6197 7105 0980 | 2606 0875 8748 | 6397 5377 9417 |
| G.5 | 0249 | 5754 | 3370 |
| G.4 | 31410 07023 18410 94324 44135 33551 33641 | 31638 98654 75404 67263 98872 17633 33589 | 23432 92180 01711 21227 19899 58175 34521 |
| G.3 | 65658 11286 | 87845 42780 | 27120 55471 |
| G.2 | 34325 | 89599 | 65286 |
| G.1 | 25964 | 20810 | 69386 |
| ĐB | 070593 | 365867 | 839446 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 4, 6 | |
| 1 | 0, 0 | 0, 2 | 1, 3, 7 |
| 2 | 3, 4, 5 | 0, 1, 7 | |
| 3 | 1, 5, 8 | 3, 8 | 2, 5 |
| 4 | 1, 9 | 5, 8 | 6 (giải đặc biệt) |
| 5 | 1, 8 | 4, 4, 6 | |
| 6 | 4 | 3, 7 (giải đặc biệt) | |
| 7 | 2, 5 | 0, 1, 5, 7 | |
| 8 | 0, 6 | 0, 9 | 0, 6, 6 |
| 9 | 3 (giải đặc biệt), 7 | 9 | 7, 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 82488 | 88 |
| Miền Nam | An Giang | 772404 | 04 |
| Bình Thuận | 764175 | 75 | |
| Tây Ninh | 962539 | 39 | |
| Miền Trung | Bình Định | 070593 | 93 |
| Quảng Bình | 365867 | 67 | |
| Quảng Trị | 839446 | 46 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 22/02/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 22/02/2024 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.