Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:49 22/09/2022
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 00 | 16 |
| G.7 | 944 | 860 | 860 |
| G.6 | 4131 8612 2352 | 4108 1143 4199 | 8134 4291 3920 |
| G.5 | 1842 | 5832 | 7663 |
| G.4 | 16729 05541 55616 17285 95433 70557 75716 | 33097 10375 06417 63732 83103 83402 86302 | 65693 43307 42037 49748 09639 24339 09348 |
| G.3 | 28185 31491 | 28368 56703 | 78675 28914 |
| G.2 | 96695 | 74936 | 06140 |
| G.1 | 76538 | 05401 | 05518 |
| ĐB | 337142 | 722904 | 671066 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 2, 3, 3, 4 (giải đặc biệt), 8 | 7 | |
| 1 | 2, 6, 6, 8 | 7 | 4, 6, 8 |
| 2 | 9 | 0 | |
| 3 | 1, 3, 8 | 2, 2, 6 | 4, 7, 9, 9 |
| 4 | 1, 2 (giải đặc biệt), 2, 4 | 3 | 0, 8, 8 |
| 5 | 2, 7 | ||
| 6 | 0, 8 | 0, 3, 6 (giải đặc biệt) | |
| 7 | 5 | 5 | |
| 8 | 5, 5 | ||
| 9 | 1, 5 | 7, 9 | 1, 3 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 76777 | 77 |
| Miền Nam | An Giang | 700495 | 95 |
| Bình Thuận | 734949 | 49 | |
| Tây Ninh | 909972 | 72 | |
| Miền Trung | Bình Định | 337142 | 42 |
| Quảng Bình | 722904 | 04 | |
| Quảng Trị | 671066 | 66 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 794521 |
| Ninh Thuận | 084040 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 |
| Miền | Kết quả ngày 22/09/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 22/09/2022 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.