Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:58 23/03/2013
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 79 | 83 |
| G.7 | 360 | 250 | 616 |
| G.6 | 5377 9722 2464 | 2200 0194 4353 | 0812 8523 2006 |
| G.5 | 5211 | 0811 | 5398 |
| G.4 | 12127 68191 07199 17316 76398 25237 91613 | 18127 08138 51661 19926 51441 00733 44966 | 25707 65015 39148 59874 42468 94236 20670 |
| G.3 | 36219 73378 | 06270 59258 | 87842 12817 |
| G.2 | 19056 | 06793 | 16381 |
| G.1 | 60822 | 24202 | 83879 |
| ĐB | 642827 | 260987 | 731335 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 6, 7 | |
| 1 | 1, 3, 6, 9 | 1 | 2, 5, 6, 7 |
| 2 | 2, 2, 4, 7, 7 | 6, 7 | 3 |
| 3 | 7 | 3, 8 | 5, 6 |
| 4 | 1 | 2, 8 | |
| 5 | 6 | 0, 3, 8 | |
| 6 | 0, 4 | 1, 6 | 8 |
| 7 | 7, 8 | 0, 9 | 0, 4, 9 |
| 8 | 7 | 1, 3 | |
| 9 | 1, 8, 9 | 3, 4 | 8 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 89391 | 91 |
| Miền Nam | Bình Phước | 646841 | 41 |
| Hậu Giang | 618570 | 70 | |
| TP Hồ Chí Minh | 264177 | 77 | |
| Long An | 386296 | 96 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 642827 | 27 |
| Đắc Nông | 260987 | 87 | |
| Quảng Ngãi | 731335 | 35 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 23/03/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 23/03/2013 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.