Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:50 23/07/2020
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 86 | 61 |
| G.7 | 930 | 690 | 501 |
| G.6 | 1821 8323 1098 | 6106 7992 0502 | 9170 9485 5607 |
| G.5 | 4740 | 8816 | 6891 |
| G.4 | 62563 01000 02811 89198 61947 96120 38011 | 00351 23693 90716 23055 83283 67526 63102 | 99148 01852 36592 59690 31616 20895 77337 |
| G.3 | 48209 50012 | 37030 89734 | 39513 13293 |
| G.2 | 69320 | 24456 | 92591 |
| G.1 | 53631 | 66495 | 64512 |
| ĐB | 501782 | 538466 | 264593 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 2, 2, 6 | 1, 7 |
| 1 | 1, 1, 2 | 6, 6 | 2, 3, 6 |
| 2 | 0, 0, 1, 3, 7 | 6 | |
| 3 | 0, 1 | 0, 4 | 7 |
| 4 | 0, 7 | 8 | |
| 5 | 1, 5, 6 | 2 | |
| 6 | 3 | 6 (giải đặc biệt) | 1 |
| 7 | 0 | ||
| 8 | 2 (giải đặc biệt) | 3, 6 | 5 |
| 9 | 8, 8 | 0, 2, 3, 5 | 0, 1, 1, 2, 3 (giải đặc biệt), 3, 5 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 09592 | 92 |
| Miền Nam | An Giang | 975165 | 65 |
| Bình Thuận | 898948 | 48 | |
| Tây Ninh | 663235 | 35 | |
| Miền Trung | Bình Định | 501782 | 82 |
| Quảng Bình | 538466 | 66 | |
| Quảng Trị | 264593 | 93 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 794521 |
| Ninh Thuận | 084040 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 |
| Miền | Kết quả ngày 23/07/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 23/07/2020 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.