Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:28 23/12/2017
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 58 | 13 |
| G.7 | 684 | 608 | 786 |
| G.6 | 2152 8702 1951 | 0952 0756 6824 | 0099 2244 8099 |
| G.5 | 2889 | 9839 | 9063 |
| G.4 | 38132 95233 89677 51820 15033 71872 98889 | 28194 60654 22967 65266 65741 63904 50930 | 90556 65274 41619 57740 67739 96605 60786 |
| G.3 | 99291 43762 | 11002 45001 | 29034 98187 |
| G.2 | 78748 | 99047 | 45795 |
| G.1 | 54714 | 43415 | 68656 |
| ĐB | 269960 | 409051 | 391986 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1, 2, 4, 8 | 5 |
| 1 | 4 | 5 | 3, 9 |
| 2 | 0, 9 | 4 | |
| 3 | 2, 3, 3 | 0, 9 | 4, 9 |
| 4 | 8 | 1, 7 | 0, 4 |
| 5 | 1, 2 | 1 (giải đặc biệt), 2, 4, 6, 8 | 6, 6 |
| 6 | 0 (giải đặc biệt), 2 | 6, 7 | 3 |
| 7 | 2, 7 | 4 | |
| 8 | 4, 9, 9 | 6 (giải đặc biệt), 6, 6, 7 | |
| 9 | 1 | 4 | 5, 9, 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 53369 | 69 |
| Miền Nam | Bình Phước | 107329 | 29 |
| Hậu Giang | 402449 | 49 | |
| TP Hồ Chí Minh | 483147 | 47 | |
| Long An | 468484 | 84 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 269960 | 60 |
| Đắc Nông | 409051 | 51 | |
| Quảng Ngãi | 391986 | 86 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 23/12/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 23/12/2017 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.