Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:45 24/02/2024
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 76 | 30 |
| G.7 | 652 | 997 | 555 |
| G.6 | 5552 1363 7454 | 6269 3687 9260 | 4582 0485 7876 |
| G.5 | 0165 | 0446 | 3276 |
| G.4 | 56139 98356 39125 80475 29906 17147 30204 | 60819 78563 04257 36681 83929 35158 46257 | 21646 18175 05854 82982 46517 75379 79204 |
| G.3 | 12091 45844 | 38128 96968 | 52291 21907 |
| G.2 | 21223 | 32098 | 23984 |
| G.1 | 62807 | 24657 | 41327 |
| ĐB | 289733 | 744897 | 685811 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 7 | 4, 7 | |
| 1 | 9 | 1, 7 | |
| 2 | 3, 5, 5 | 8, 9 | 7 |
| 3 | 3, 9 | 0 | |
| 4 | 4, 7 | 6 | 6 |
| 5 | 2, 2, 4, 6 | 7, 7, 7, 8 | 4, 5 |
| 6 | 3, 5 | 0, 3, 8, 9 | |
| 7 | 5 | 6 | 5, 6, 6, 9 |
| 8 | 1, 7 | 2, 2, 4, 5 | |
| 9 | 1 | 7, 7, 8 | 1 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 57333 | 33 |
| Miền Nam | Bình Phước | 029267 | 67 |
| Hậu Giang | 054003 | 03 | |
| TP Hồ Chí Minh | 034241 | 41 | |
| Long An | 565972 | 72 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 289733 | 33 |
| Đắc Nông | 744897 | 97 | |
| Quảng Ngãi | 685811 | 11 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 24/02/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 24/02/2024 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.