Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:50 24/04/2021
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 80 | 15 |
| G.7 | 184 | 235 | 979 |
| G.6 | 5982 6426 9971 | 6422 6814 4713 | 5339 9518 9994 |
| G.5 | 9222 | 2274 | 9912 |
| G.4 | 45553 77182 60993 95024 13383 11900 62088 | 60731 62977 07550 09521 43673 27026 77975 | 99273 79335 96107 32507 25383 52511 27344 |
| G.3 | 66818 16832 | 63292 76619 | 31968 94375 |
| G.2 | 79706 | 55306 | 80122 |
| G.1 | 89614 | 76604 | 23566 |
| ĐB | 470865 | 698415 | 948463 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6 | 4, 6 | 7, 7 |
| 1 | 4, 8 | 3, 4, 5, 9 | 1, 2, 5, 8 |
| 2 | 2, 4, 6 | 1, 2, 6 | 2 |
| 3 | 2 | 1, 5 | 5, 9 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 3 | 0 | |
| 6 | 5 | 3, 6, 8 | |
| 7 | 1 | 3, 4, 5, 7 | 3, 5, 9 |
| 8 | 2, 2, 3, 4, 7, 8 | 0 | 3 |
| 9 | 3 | 2 | 4 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 21177 | 77 |
| Miền Nam | Bình Phước | 519515 | 15 |
| Hậu Giang | 989182 | 82 | |
| TP Hồ Chí Minh | 760273 | 73 | |
| Long An | 237095 | 95 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 470865 | 65 |
| Đắc Nông | 698415 | 15 | |
| Quảng Ngãi | 948463 | 63 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 24/04/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 24/04/2021 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.