Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:50 25/02/2021
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 58 | 43 |
| G.7 | 807 | 555 | 261 |
| G.6 | 6847 6142 3126 | 5503 3039 7226 | 9104 2718 9202 |
| G.5 | 8418 | 6609 | 6275 |
| G.4 | 71238 46298 06629 66484 19425 33963 29675 | 36634 39105 08230 01083 27253 67828 41316 | 80859 79367 75681 16128 46231 78373 69099 |
| G.3 | 65703 43123 | 74164 99795 | 18865 93510 |
| G.2 | 35054 | 94021 | 96283 |
| G.1 | 85941 | 67010 | 46060 |
| ĐB | 251659 | 018928 | 692827 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 3, 5, 9 | 2, 4 |
| 1 | 8 | 0, 6 | 0, 8 |
| 2 | 3, 5, 6, 9 | 1, 6, 8, 8 | 7, 8 |
| 3 | 8 | 0, 4, 9 | 1 |
| 4 | 1, 2, 7 | 3 | |
| 5 | 4, 7, 9 | 3, 5, 8 | 9 |
| 6 | 3 | 4 | 0, 1, 5, 7 |
| 7 | 5 | 3, 5 | |
| 8 | 4 | 3 | 1, 3 |
| 9 | 8 | 5 | 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 35855 | 55 |
| Miền Nam | An Giang | 889627 | 27 |
| Bình Thuận | 622893 | 93 | |
| Tây Ninh | 309841 | 41 | |
| Miền Trung | Bình Định | 251659 | 59 |
| Quảng Bình | 018928 | 28 | |
| Quảng Trị | 692827 | 27 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 25/02/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 25/02/2021 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.