Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:48 25/03/2023
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 59 | 85 |
| G.7 | 904 | 795 | 317 |
| G.6 | 0698 0925 7723 | 9732 6362 9364 | 2643 7650 9142 |
| G.5 | 3048 | 3489 | 9959 |
| G.4 | 81428 79228 11624 45116 64992 78525 33226 | 95837 68413 43578 56624 94354 68578 10642 | 80259 19826 31935 01785 02746 09800 05006 |
| G.3 | 11148 71915 | 80675 09334 | 72314 83036 |
| G.2 | 95425 | 44592 | 45598 |
| G.1 | 24936 | 02441 | 84282 |
| ĐB | 048585 | 282583 | 962996 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0, 6 | |
| 1 | 5, 6 | 3 | 4, 7 |
| 2 | 3, 4, 5, 5, 5, 6, 8, 8, 8 | 4 | 6 |
| 3 | 6 | 2, 4, 7 | 5, 6 |
| 4 | 8, 8 | 1, 2 | 2, 3, 6 |
| 5 | 4, 9 | 0, 9, 9 | |
| 6 | 2, 4 | ||
| 7 | 5, 8, 8 | ||
| 8 | 5 | 3, 9 | 2, 5, 5 |
| 9 | 2, 8 | 2, 5 | 6, 8 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 32273 | 73 |
| Miền Nam | Bình Phước | 489646 | 46 |
| Hậu Giang | 922815 | 15 | |
| TP Hồ Chí Minh | 262761 | 61 | |
| Long An | 814707 | 07 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 048585 | 85 |
| Đắc Nông | 282583 | 83 | |
| Quảng Ngãi | 962996 | 96 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 25/03/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 25/03/2023 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.