Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:44 25/04/2024
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 81 | 60 |
| G.7 | 288 | 707 | 081 |
| G.6 | 5186 3211 7358 | 0986 2003 4671 | 0371 7029 2408 |
| G.5 | 4623 | 3792 | 8675 |
| G.4 | 62990 97757 43117 51659 47174 19987 20573 | 69064 61452 76676 47680 76922 32246 52555 | 28386 84177 24486 48035 39148 15875 77248 |
| G.3 | 07704 72501 | 45842 03050 | 51223 05852 |
| G.2 | 94393 | 41964 | 37937 |
| G.1 | 16539 | 15447 | 10558 |
| ĐB | 288648 | 137522 | 126179 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 3, 7 | 8 |
| 1 | 1, 7 | ||
| 2 | 3 | 2 (giải đặc biệt), 2 | 3, 9 |
| 3 | 9 | 5, 7 | |
| 4 | 8 (giải đặc biệt) | 2, 6, 7 | 8, 8 |
| 5 | 7, 8, 9 | 0, 2, 5 | 2, 8 |
| 6 | 4, 4 | 0 | |
| 7 | 3, 4 | 1, 6 | 1, 5, 5, 7, 9 (giải đặc biệt) |
| 8 | 6, 7, 8 | 0, 1, 6 | 1, 6, 6 |
| 9 | 0, 3, 8 | 2 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 36594 | 94 |
| Miền Nam | An Giang | 825699 | 99 |
| Bình Thuận | 026380 | 80 | |
| Tây Ninh | 766312 | 12 | |
| Miền Trung | Bình Định | 288648 | 48 |
| Quảng Bình | 137522 | 22 | |
| Quảng Trị | 126179 | 79 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 25/04/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 25/04/2024 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.