Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:43 28/07/2024
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 69 | 48 |
| G.7 | 283 | 603 | 936 |
| G.6 | 7168 2715 1475 | 6144 1309 9643 | 0275 5113 8931 |
| G.5 | 9535 | 6898 | 9157 |
| G.4 | 56223 58548 49964 59013 25786 69147 14352 | 14561 06404 58993 10012 33603 79580 75502 | 81871 43261 43335 49439 05856 94144 70063 |
| G.3 | 22809 90792 | 20118 33242 | 12875 63098 |
| G.2 | 30773 | 49567 | 56757 |
| G.1 | 91629 | 77331 | 71557 |
| ĐB | 965222 | 081151 | 842821 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 3, 3, 4, 9 | |
| 1 | 3, 5 | 2, 8 | 3 |
| 2 | 2, 3, 9 | 1 | |
| 3 | 5 | 1 | 1, 5, 6, 9 |
| 4 | 7, 8 | 2, 3, 4 | 4, 8 |
| 5 | 2 | 1 | 6, 7, 7, 7 |
| 6 | 4, 8 | 1, 7, 9 | 1, 3 |
| 7 | 3, 5 | 1, 5, 5 | |
| 8 | 3, 6, 8 | 0 | |
| 9 | 2 | 3, 8 | 8 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 34789 | 89 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 245722 | 22 |
| Kiên Giang | 776333 | 33 | |
| Tiền Giang | 692806 | 06 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 965222 | 22 |
| Kon Tum | 081151 | 51 | |
| Thừa Thiên Huế | 842821 | 21 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 28/07/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 28/07/2024 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.