Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:47 29/10/2023
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 58 | 54 |
| G.7 | 615 | 494 | 329 |
| G.6 | 2227 1017 5371 | 9540 6274 5572 | 7661 9398 1397 |
| G.5 | 8609 | 3455 | 1821 |
| G.4 | 12198 28426 32467 47982 23168 84618 88111 | 69946 96188 29075 60364 62436 97078 59786 | 88978 17980 16977 14642 19322 33076 67255 |
| G.3 | 36471 30517 | 93859 93967 | 89393 67034 |
| G.2 | 64259 | 13389 | 72248 |
| G.1 | 32520 | 40823 | 50305 |
| ĐB | 758648 | 549400 | 595693 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | 5 |
| 1 | 1, 5, 7, 7, 8 | ||
| 2 | 0, 6, 7 | 3 | 1, 2, 9 |
| 3 | 6 | 4 | |
| 4 | 8 | 0, 6 | 2, 8 |
| 5 | 4, 9 | 5, 8, 9 | 4, 5 |
| 6 | 7, 8 | 4, 7 | 1 |
| 7 | 1, 1 | 2, 4, 5, 8 | 6, 7, 8 |
| 8 | 2 | 6, 8, 9 | 0 |
| 9 | 8 | 4 | 3, 3, 7, 8 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 38050 | 50 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 399140 | 40 |
| Kiên Giang | 724368 | 68 | |
| Tiền Giang | 070271 | 71 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 758648 | 48 |
| Kon Tum | 549400 | 00 | |
| Thừa Thiên Huế | 595693 | 93 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 29/10/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 29/10/2023 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.