Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:27 31/03/2018
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 39 | 29 |
| G.7 | 694 | 564 | 500 |
| G.6 | 5744 3197 7184 | 8136 4137 8875 | 6648 9275 1995 |
| G.5 | 3750 | 8025 | 1895 |
| G.4 | 12924 00590 66292 58860 96762 39955 13919 | 75213 23099 55558 88127 98026 21167 46772 | 40847 28658 93271 77025 54491 05995 23207 |
| G.3 | 59493 71777 | 39364 85988 | 87130 36023 |
| G.2 | 14234 | 06090 | 44630 |
| G.1 | 94462 | 20361 | 57420 |
| ĐB | 104709 | 257133 | 835741 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 7 | |
| 1 | 9, 9 | 3 | |
| 2 | 4 | 5, 6, 7 | 0, 3, 5, 9 |
| 3 | 4 | 3, 6, 7, 9 | 0, 0 |
| 4 | 4 | 1, 7, 8 | |
| 5 | 0, 5 | 8 | 8 |
| 6 | 0, 2, 2 | 1, 4, 4, 7 | |
| 7 | 7 | 2, 5 | 1, 5 |
| 8 | 4 | 8 | |
| 9 | 0, 2, 3, 4, 7 | 0, 9 | 1, 5, 5, 5 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 34439 | 39 |
| Miền Nam | Bình Phước | 648091 | 91 |
| Hậu Giang | 647683 | 83 | |
| TP Hồ Chí Minh | 669251 | 51 | |
| Long An | 600987 | 87 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 104709 | 09 |
| Đắc Nông | 257133 | 33 | |
| Quảng Ngãi | 835741 | 41 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 31/03/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 31/03/2018 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.