Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:45 31/12/2023
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 43 | 19 |
| G.7 | 859 | 344 | 807 |
| G.6 | 0337 1330 6261 | 7178 4433 6619 | 0617 7311 2860 |
| G.5 | 0448 | 9668 | 3696 |
| G.4 | 10255 59848 24904 80842 82657 78160 52518 | 39708 31754 99711 84169 46459 92371 48385 | 46879 06609 94299 09095 12713 06118 48765 |
| G.3 | 33939 99557 | 94722 53059 | 20330 68016 |
| G.2 | 36897 | 79262 | 95092 |
| G.1 | 73140 | 15611 | 91067 |
| ĐB | 807242 | 395088 | 902792 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 8 | 7, 9 |
| 1 | 6, 8 | 1, 1, 9 | 1, 3, 6, 7, 8, 9 |
| 2 | 2 | ||
| 3 | 0, 7, 9 | 3 | 0 |
| 4 | 0, 2 (giải đặc biệt), 2, 8, 8 | 3, 4 | |
| 5 | 5, 7, 7, 9 | 4, 9, 9 | |
| 6 | 0, 1 | 2, 8, 9 | 0, 5, 7 |
| 7 | 1, 8 | 9 | |
| 8 | 5, 8 (giải đặc biệt) | ||
| 9 | 7 | 2 (giải đặc biệt), 2, 5, 6, 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 73758 | 58 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 966248 | 48 |
| Kiên Giang | 259994 | 94 | |
| Tiền Giang | 382156 | 56 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 807242 | 42 |
| Kon Tum | 395088 | 88 | |
| Thừa Thiên Huế | 902792 | 92 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 794521 |
| Ninh Thuận | 084040 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 |
| Miền | Kết quả ngày 31/12/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 31/12/2023 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.