Phân tích XSMT trước giờ quay 09/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 09/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 10/10 đến 08/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 64 |
| G.7 | 692 | 927 |
| G.6 | 2574 5545 9872 | 3752 6797 0185 |
| G.5 | 7582 | 3333 |
| G.4 | 03153 10622 45585 56907 86782 04624 03807 | 82305 31075 75314 78798 53032 00377 02549 |
| G.3 | 34787 65178 | 22834 30837 |
| G.2 | 59730 | 77474 |
| G.1 | 19667 | 34907 |
| ĐB | 576034 | 495000 |
Trước kỳ XSMT ngày 09/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 10/10 đến 08/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 67 | 59 |
| G.7 | 001 | 352 |
| G.6 | 5204 8159 5916 | 4982 8818 1029 |
| G.5 | 5141 | 4148 |
| G.4 | 81402 97390 63307 31572 79067 73458 62702 | 49648 82319 32780 52767 56007 16476 02497 |
| G.3 | 34600 89067 | 72044 11627 |
| G.2 | 42986 | 66463 |
| G.1 | 83623 | 81461 |
| ĐB | 203835 | 213125 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 74 | 11 |
| G.7 | 294 | 047 |
| G.6 | 4540 2367 9132 | 2828 9008 2247 |
| G.5 | 9057 | 2314 |
| G.4 | 64351 61960 76937 22299 17936 02595 07826 | 45874 35413 27570 51673 06575 77383 88758 |
| G.3 | 48524 65854 | 21826 61887 |
| G.2 | 44257 | 76823 |
| G.1 | 50157 | 03549 |
| ĐB | 016003 | 243602 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 97 | 84 |
| G.7 | 003 | 298 |
| G.6 | 5517 0919 0438 | 4506 5365 1934 |
| G.5 | 5558 | 5335 |
| G.4 | 86993 80857 77200 17584 19859 52281 58976 | 12825 18023 53476 93946 94396 01728 93955 |
| G.3 | 31204 98225 | 91555 11644 |
| G.2 | 48034 | 03932 |
| G.1 | 11201 | 23855 |
| ĐB | 590743 | 986907 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 49 | 55 |
| G.7 | 861 | 159 |
| G.6 | 1910 9146 2828 | 0330 3293 9119 |
| G.5 | 5024 | 6587 |
| G.4 | 75650 62864 21307 81027 50026 37259 74771 | 86315 49088 49549 51528 34206 53106 04314 |
| G.3 | 22645 98363 | 79654 97044 |
| G.2 | 70414 | 06417 |
| G.1 | 43843 | 26408 |
| ĐB | 537403 | 395979 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Trung quay vào Thứ Ba, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Trung.