Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 13/04/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 39985 |
| G.1 | 09232 |
| G.2 | 70176 25388 |
| G.3 | 97250 57975 70598 81901 09235 03653 |
| G.4 | 5482 2892 5010 4527 |
| G.5 | 6905 9736 9982 0609 1130 4063 |
| G.6 | 597 240 636 |
| G.7 | 63 47 26 06 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 6, 9 | 1, 3, 4, 5 | 0 |
| 1 | 0 | 0 | 1 |
| 2 | 6, 7 | 3, 8, 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 2, 5, 6, 6 | 5, 6, 6 | 3 |
| 4 | 0, 7 | 4 | |
| 5 | 0, 3 | 0, 3, 7, 8 | 5 |
| 6 | 3, 3 | 0, 2, 3, 3, 7 | 6 |
| 7 | 5, 6 | 2, 4, 9 | 7 |
| 8 | 2, 2, 5, 8 | 8, 9 | 8 |
| 9 | 2, 7, 8 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 05 06 09 | 0 | 10 30 40 50 |
| 1 | 10 | 1 | 01 |
| 2 | 26 27 | 2 | 32 82(2) 92 |
| 3 | 30 32 35 36(2) | 3 | 53 63(2) |
| 4 | 40 47 | 4 | — |
| 5 | 50 53 | 5 | 05 35 75 85 |
| 6 | 63(2) | 6 | 06 26 36(2) 76 |
| 7 | 75 76 | 7 | 27 47 97 |
| 8 | 82(2) 85 88 | 8 | 88 98 |
| 9 | 92 97 98 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 06 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 26 27 |
| 3 | 30 32 35 36 ×2 |
| 4 | 40 47 |
| 5 | 50 53 |
| 6 | 63 ×2 |
| 7 | 75 76 |
| 8 | 82 ×2 85 88 |
| 9 | 92 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 09 | 94 | 14 |
| G.7 | 681 | 078 | 659 | 653 |
| G.6 | 0355 5334 4023 | 5733 5600 5796 | 6624 8671 9475 | 9324 1376 7725 |
| G.5 | 8888 | 7815 | 4567 | 1317 |
| G.4 | 25241 22825 24079 18286 86047 80754 33207 | 69162 92717 11879 79664 36622 04048 46903 | 44124 39160 76670 54191 20415 96554 76599 | 53432 00330 14715 39934 24940 71179 52179 |
| G.3 | 02195 43201 | 82087 05290 | 65378 43065 | 56255 64515 |
| G.2 | 63893 | 72526 | 42522 | 88936 |
| G.1 | 49237 | 34733 | 40404 | 72397 |
| ĐB | 210973 | 832076 | 995364 | 255143 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7 | 0, 3, 9 | 4 | |
| 1 | 5, 7 | 5 | 4, 5, 5, 7 | |
| 2 | 3, 5 | 2, 6 | 2, 4, 4 | 4, 5 |
| 3 | 4, 7 | 3, 3 | 0, 2, 4, 6 | |
| 4 | 1, 7 | 8 | 0, 3 | |
| 5 | 4, 5 | 4, 9 | 3, 5 | |
| 6 | 2, 4 | 0, 4, 5, 7 | ||
| 7 | 3, 9 | 6, 8, 9 | 0, 1, 5, 8 | 6, 9, 9 |
| 8 | 1, 6, 8, 8 | 7 | ||
| 9 | 3, 5 | 0, 6 | 1, 4, 9 | 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 49 | 45 |
| G.7 | 629 | 234 | 441 |
| G.6 | 0592 2655 1370 | 2767 1542 1604 | 3862 8209 7453 |
| G.5 | 0219 | 6037 | 0556 |
| G.4 | 46342 26976 36305 95356 99710 74195 61511 | 35668 61801 01393 97200 74483 94143 89869 | 50924 56511 99053 83539 05315 17680 88347 |
| G.3 | 48455 86569 | 50920 48377 | 01254 70215 |
| G.2 | 06542 | 50784 | 12168 |
| G.1 | 29137 | 26123 | 49977 |
| ĐB | 979567 | 829339 | 356323 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0, 1, 4 | 9 |
| 1 | 0, 1, 9 | 1, 5, 5 | |
| 2 | 9 | 0, 3 | 3, 4 |
| 3 | 7 | 4, 7, 9 | 9 |
| 4 | 2, 2, 3 | 2, 3, 9 | 1, 5, 7 |
| 5 | 5, 5, 6 | 3, 3, 4, 6 | |
| 6 | 7, 9 | 7, 8, 9 | 2, 8 |
| 7 | 0, 6 | 7 | 7 |
| 8 | 3, 4 | 0 | |
| 9 | 2, 5 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.