Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 13/04/2013
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 09 | 94 | 14 |
| G.7 | 681 | 078 | 659 | 653 |
| G.6 | 0355 5334 4023 | 5733 5600 5796 | 6624 8671 9475 | 9324 1376 7725 |
| G.5 | 8888 | 7815 | 4567 | 1317 |
| G.4 | 25241 22825 24079 18286 86047 80754 33207 | 69162 92717 11879 79664 36622 04048 46903 | 44124 39160 76670 54191 20415 96554 76599 | 53432 00330 14715 39934 24940 71179 52179 |
| G.3 | 02195 43201 | 82087 05290 | 65378 43065 | 56255 64515 |
| G.2 | 63893 | 72526 | 42522 | 88936 |
| G.1 | 49237 | 34733 | 40404 | 72397 |
| ĐB | 210973 | 832076 | 995364 | 255143 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7 | 0, 3, 9 | 4 | |
| 1 | 5, 7 | 5 | 4, 5, 5, 7 | |
| 2 | 3, 5 | 2, 6 | 2, 4, 4 | 4, 5 |
| 3 | 4, 7 | 3, 3 | 0, 2, 4, 6 | |
| 4 | 1, 7 | 8 | 0, 3 | |
| 5 | 4, 5 | 4, 9 | 3, 5 | |
| 6 | 2, 4 | 0, 4, 5, 7 | ||
| 7 | 3, 9 | 6, 8, 9 | 0, 1, 5, 8 | 6, 9, 9 |
| 8 | 1, 6, 8, 8 | 7 | ||
| 9 | 3, 5 | 0, 6 | 1, 4, 9 | 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 39985 | 85 |
| Miền Nam | Bình Phước | 210973 | 73 |
| Hậu Giang | 832076 | 76 | |
| TP Hồ Chí Minh | 995364 | 64 | |
| Long An | 255143 | 43 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 979567 | 67 |
| Đắc Nông | 829339 | 39 | |
| Quảng Ngãi | 356323 | 23 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 13/04/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 13/04/2013 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.