Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 13/04/2013
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 49 | 45 |
| G.7 | 629 | 234 | 441 |
| G.6 | 0592 2655 1370 | 2767 1542 1604 | 3862 8209 7453 |
| G.5 | 0219 | 6037 | 0556 |
| G.4 | 46342 26976 36305 95356 99710 74195 61511 | 35668 61801 01393 97200 74483 94143 89869 | 50924 56511 99053 83539 05315 17680 88347 |
| G.3 | 48455 86569 | 50920 48377 | 01254 70215 |
| G.2 | 06542 | 50784 | 12168 |
| G.1 | 29137 | 26123 | 49977 |
| ĐB | 979567 | 829339 | 356323 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0, 1, 4 | 9 |
| 1 | 0, 1, 9 | 1, 5, 5 | |
| 2 | 9 | 0, 3 | 3 (giải đặc biệt), 4 |
| 3 | 7 | 4, 7, 9 (giải đặc biệt) | 9 |
| 4 | 2, 2, 3 | 2, 3, 9 | 1, 5, 7 |
| 5 | 5, 5, 6 | 3, 3, 4, 6 | |
| 6 | 7 (giải đặc biệt), 9 | 7, 8, 9 | 2, 8 |
| 7 | 0, 6 | 7 | 7 |
| 8 | 3, 4 | 0 | |
| 9 | 2, 5 | 3 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 39985 | 85 |
| Miền Nam | Bình Phước | 210973 | 73 |
| Hậu Giang | 832076 | 76 | |
| TP Hồ Chí Minh | 995364 | 64 | |
| Long An | 255143 | 43 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 979567 | 67 |
| Đắc Nông | 829339 | 39 | |
| Quảng Ngãi | 356323 | 23 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 13/04/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 13/04/2013 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.