Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 13/04/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7LD 8LD 4LD |
| ĐB | 46181 |
| G.1 | 26851 |
| G.2 | 76785 61246 |
| G.3 | 25059 68851 20694 53494 85151 68213 |
| G.4 | 3916 2957 7662 2723 |
| G.5 | 3718 0258 5611 9986 8020 3270 |
| G.6 | 341 464 638 |
| G.7 | 82 47 45 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 0 | |
| 1 | 1, 3, 6, 8 | 1, 4, 5, 5, 5, 8 | 1 |
| 2 | 0, 3 | 5, 6, 8 | 2 |
| 3 | 8 | 1, 2 | 3 |
| 4 | 1, 5, 6, 7 | 6, 9, 9 | 4 |
| 5 | 1, 1, 1, 2, 7, 8, 9 | 4, 8 | 5 |
| 6 | 2, 4 | 1, 4, 8 | 6 |
| 7 | 0 | 4, 5 | 7 |
| 8 | 1, 2, 5, 6 | 1, 3, 5 | 8 |
| 9 | 4, 4 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20 70 |
| 1 | 11 13 16 18 | 1 | 11 41 51(3) 81 |
| 2 | 20 23 | 2 | 52 62 82 |
| 3 | 38 | 3 | 13 23 |
| 4 | 41 45 46 47 | 4 | 64 94(2) |
| 5 | 51(3) 52 57 58 59 | 5 | 45 85 |
| 6 | 62 64 | 6 | 16 46 86 |
| 7 | 70 | 7 | 47 57 |
| 8 | 81 82 85 86 | 8 | 18 38 58 |
| 9 | 94(2) | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 13 16 18 |
| 2 | 20 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41 45 46 47 |
| 5 | 51 ×3 52 57 58 59 |
| 6 | 62 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81 82 85 86 |
| 9 | 94 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 91 | 32 | 86 |
| G.7 | 771 | 045 | 528 | 245 |
| G.6 | 4375 0593 6831 | 0487 2748 0384 | 8711 7363 3757 | 6434 3243 8233 |
| G.5 | 5620 | 9001 | 2513 | 1229 |
| G.4 | 45420 45782 39070 75101 44670 19167 34096 | 13112 08047 78553 31896 80896 97479 25679 | 79374 38025 17120 98136 18006 81579 74326 | 12692 78404 39164 91227 73698 84165 78078 |
| G.3 | 66356 76315 | 85565 55586 | 59271 78501 | 66434 74013 |
| G.2 | 67086 | 56364 | 09655 | 44764 |
| G.1 | 49413 | 68967 | 87025 | 66243 |
| ĐB | 188584 | 381788 | 640400 | 775274 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 1 | 0, 1, 6 | 4 |
| 1 | 3, 5 | 2 | 1, 3 | 3 |
| 2 | 0, 0 | 0, 5, 5, 6, 8 | 7, 9 | |
| 3 | 1 | 2, 6 | 3, 4, 4 | |
| 4 | 5, 7, 8 | 3, 3, 5 | ||
| 5 | 6 | 3 | 5, 7 | |
| 6 | 7 | 4, 5, 7 | 3 | 4, 4, 5 |
| 7 | 0, 0, 1, 5 | 9, 9 | 1, 4, 9 | 4, 8 |
| 8 | 2, 4, 6 | 4, 6, 7, 8 | 6 | |
| 9 | 3, 6 | 1, 6, 6 | 2, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 35 | 81 |
| G.7 | 173 | 541 | 148 |
| G.6 | 4202 3900 1532 | 4686 6622 8262 | 3382 9718 1420 |
| G.5 | 1724 | 6113 | 8900 |
| G.4 | 97559 34787 52327 87113 04299 18817 03942 | 45022 73378 44796 44981 20501 07476 93618 | 42953 54187 81631 78581 01528 52778 78255 |
| G.3 | 03300 86533 | 56561 31217 | 43556 62880 |
| G.2 | 59094 | 56021 | 67812 |
| G.1 | 92522 | 75396 | 82992 |
| ĐB | 096475 | 786677 | 923265 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 2 | 1 | 0 |
| 1 | 3, 7 | 3, 7, 8 | 2, 8 |
| 2 | 2, 4, 7 | 1, 2, 2 | 0, 8 |
| 3 | 2, 3 | 5 | 1 |
| 4 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | 9 | 3, 5, 6 | |
| 6 | 1, 2 | 5 | |
| 7 | 3, 4, 5 | 6, 7, 8 | 8 |
| 8 | 7 | 1, 6 | 0, 1, 1, 2, 7 |
| 9 | 4, 9 | 6, 6 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.