Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:29 13/04/2019
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 35 | 81 |
| G.7 | 173 | 541 | 148 |
| G.6 | 4202 3900 1532 | 4686 6622 8262 | 3382 9718 1420 |
| G.5 | 1724 | 6113 | 8900 |
| G.4 | 97559 34787 52327 87113 04299 18817 03942 | 45022 73378 44796 44981 20501 07476 93618 | 42953 54187 81631 78581 01528 52778 78255 |
| G.3 | 03300 86533 | 56561 31217 | 43556 62880 |
| G.2 | 59094 | 56021 | 67812 |
| G.1 | 92522 | 75396 | 82992 |
| ĐB | 096475 | 786677 | 923265 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 2 | 1 | 0 |
| 1 | 3, 7 | 3, 7, 8 | 2, 8 |
| 2 | 2, 4, 7 | 1, 2, 2 | 0, 8 |
| 3 | 2, 3 | 5 | 1 |
| 4 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | 9 | 3, 5, 6 | |
| 6 | 1, 2 | 5 | |
| 7 | 3, 4, 5 | 6, 7, 8 | 8 |
| 8 | 7 | 1, 6 | 0, 1, 1, 2, 7 |
| 9 | 4, 9 | 6, 6 | 2 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 46181 | 81 |
| Miền Nam | Bình Phước | 188584 | 84 |
| Hậu Giang | 381788 | 88 | |
| TP Hồ Chí Minh | 640400 | 00 | |
| Long An | 775274 | 74 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 096475 | 75 |
| Đắc Nông | 786677 | 77 | |
| Quảng Ngãi | 923265 | 65 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 13/04/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 13/04/2019 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.