Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:38 13/04/2019
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 91 | 32 | 86 |
| G.7 | 771 | 045 | 528 | 245 |
| G.6 | 4375 0593 6831 | 0487 2748 0384 | 8711 7363 3757 | 6434 3243 8233 |
| G.5 | 5620 | 9001 | 2513 | 1229 |
| G.4 | 45420 45782 39070 75101 44670 19167 34096 | 13112 08047 78553 31896 80896 97479 25679 | 79374 38025 17120 98136 18006 81579 74326 | 12692 78404 39164 91227 73698 84165 78078 |
| G.3 | 66356 76315 | 85565 55586 | 59271 78501 | 66434 74013 |
| G.2 | 67086 | 56364 | 09655 | 44764 |
| G.1 | 49413 | 68967 | 87025 | 66243 |
| ĐB | 188584 | 381788 | 640400 | 775274 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 1 | 0, 1, 6 | 4 |
| 1 | 3, 5 | 2 | 1, 3 | 3 |
| 2 | 0, 0 | 0, 5, 5, 6, 8 | 7, 9 | |
| 3 | 1 | 2, 6 | 3, 4, 4 | |
| 4 | 5, 7, 8 | 3, 3, 5 | ||
| 5 | 6 | 3 | 5, 7 | |
| 6 | 7 | 4, 5, 7 | 3 | 4, 4, 5 |
| 7 | 0, 0, 1, 5 | 9, 9 | 1, 4, 9 | 4, 8 |
| 8 | 2, 4, 6 | 4, 6, 7, 8 | 6 | |
| 9 | 3, 6 | 1, 6, 6 | 2, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 46181 | 81 |
| Miền Nam | Bình Phước | 188584 | 84 |
| Hậu Giang | 381788 | 88 | |
| TP Hồ Chí Minh | 640400 | 00 | |
| Long An | 775274 | 74 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 096475 | 75 |
| Đắc Nông | 786677 | 77 | |
| Quảng Ngãi | 923265 | 65 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 13/04/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 13/04/2019 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.