Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 20/04/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9MP 11MP 7MP |
| ĐB | 78697 |
| G.1 | 10401 |
| G.2 | 83798 63698 |
| G.3 | 47363 87370 21831 30084 25454 37997 |
| G.4 | 8330 3147 2983 0002 |
| G.5 | 5818 7125 0452 6360 7132 5017 |
| G.6 | 836 131 405 |
| G.7 | 96 66 62 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 5 | 3, 6, 7 | 0 |
| 1 | 7, 8, 9 | 0, 3, 3 | 1 |
| 2 | 5 | 0, 3, 5, 6 | 2 |
| 3 | 0, 1, 1, 2, 6 | 6, 8 | 3 |
| 4 | 7 | 5, 8 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 0, 2 | 5 |
| 6 | 0, 2, 3, 6 | 3, 6, 9 | 6 |
| 7 | 0 | 1, 4, 9, 9 | 7 |
| 8 | 3, 4 | 1, 9, 9 | 8 |
| 9 | 6, 7, 7, 8, 8 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 05 | 0 | 30 60 70 |
| 1 | 17 18 19 | 1 | 01 31(2) |
| 2 | 25 | 2 | 02 32 52 62 |
| 3 | 30 31(2) 32 36 | 3 | 63 83 |
| 4 | 47 | 4 | 54 84 |
| 5 | 52 54 | 5 | 05 25 |
| 6 | 60 62 63 66 | 6 | 36 66 96 |
| 7 | 70 | 7 | 17 47 97(2) |
| 8 | 83 84 | 8 | 18 98(2) |
| 9 | 96 97(2) 98(2) | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 05 |
| 1 | 17 18 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30 31 ×2 32 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 60 62 63 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 83 84 |
| 9 | 96 97 ×2 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 75 | 18 | 63 |
| G.7 | 312 | 101 | 978 | 933 |
| G.6 | 5367 6220 5469 | 4246 1273 4671 | 8799 8118 3357 | 4432 4515 7562 |
| G.5 | 7379 | 8296 | 8610 | 3326 |
| G.4 | 24774 43838 34408 25729 21516 67654 22133 | 09417 31477 58546 07514 31749 92186 29070 | 08594 74625 44415 27544 36963 02071 57395 | 92220 18480 01724 34630 07273 91305 87002 |
| G.3 | 00502 85716 | 82330 67670 | 31943 11748 | 77129 19363 |
| G.2 | 37951 | 71486 | 48761 | 65706 |
| G.1 | 21702 | 68531 | 35865 | 79551 |
| ĐB | 644700 | 029975 | 062866 | 081731 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 2, 8 | 1 | 2, 5, 6 | |
| 1 | 2, 6, 6 | 4, 7 | 0, 5, 8, 8 | 5 |
| 2 | 0, 9 | 5 | 0, 4, 6, 9 | |
| 3 | 3, 5, 8 | 0, 1 | 0, 1, 2, 3 | |
| 4 | 6, 6, 9 | 3, 4, 8 | ||
| 5 | 1, 4 | 7 | 1 | |
| 6 | 7, 9 | 1, 3, 5, 6 | 2, 3, 3 | |
| 7 | 4, 9 | 0, 0, 1, 3, 5, 5, 7 | 1, 8 | 3 |
| 8 | 6, 6 | 0 | ||
| 9 | 6 | 4, 5, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 74 | 50 |
| G.7 | 052 | 157 | 519 |
| G.6 | 3424 0267 6417 | 5622 1701 9855 | 7158 1050 9544 |
| G.5 | 6892 | 3600 | 5143 |
| G.4 | 82577 82882 62909 59695 04510 58078 34852 | 50477 71958 65078 19860 87089 97563 44927 | 51728 41859 77215 93249 14069 63185 47769 |
| G.3 | 71795 47066 | 47515 85272 | 66888 71415 |
| G.2 | 21648 | 83757 | 25216 |
| G.1 | 92758 | 36983 | 81992 |
| ĐB | 684676 | 954427 | 402123 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 1 | |
| 1 | 0, 7 | 5 | 5, 5, 6, 9 |
| 2 | 4, 4 | 2, 7, 7 | 3, 8 |
| 3 | |||
| 4 | 8 | 3, 4, 9 | |
| 5 | 2, 2, 8 | 5, 7, 7, 8 | 0, 0, 8, 9 |
| 6 | 6, 7 | 0, 3 | 9, 9 |
| 7 | 6, 7, 8 | 2, 4, 7, 8 | |
| 8 | 2 | 3, 9 | 5, 8 |
| 9 | 2, 5, 5 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.