Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:38 20/04/2019
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 75 | 18 | 63 |
| G.7 | 312 | 101 | 978 | 933 |
| G.6 | 5367 6220 5469 | 4246 1273 4671 | 8799 8118 3357 | 4432 4515 7562 |
| G.5 | 7379 | 8296 | 8610 | 3326 |
| G.4 | 24774 43838 34408 25729 21516 67654 22133 | 09417 31477 58546 07514 31749 92186 29070 | 08594 74625 44415 27544 36963 02071 57395 | 92220 18480 01724 34630 07273 91305 87002 |
| G.3 | 00502 85716 | 82330 67670 | 31943 11748 | 77129 19363 |
| G.2 | 37951 | 71486 | 48761 | 65706 |
| G.1 | 21702 | 68531 | 35865 | 79551 |
| ĐB | 644700 | 029975 | 062866 | 081731 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 2, 8 | 1 | 2, 5, 6 | |
| 1 | 2, 6, 6 | 4, 7 | 0, 5, 8, 8 | 5 |
| 2 | 0, 9 | 5 | 0, 4, 6, 9 | |
| 3 | 3, 5, 8 | 0, 1 | 0, 1, 2, 3 | |
| 4 | 6, 6, 9 | 3, 4, 8 | ||
| 5 | 1, 4 | 7 | 1 | |
| 6 | 7, 9 | 1, 3, 5, 6 | 2, 3, 3 | |
| 7 | 4, 9 | 0, 0, 1, 3, 5, 5, 7 | 1, 8 | 3 |
| 8 | 6, 6 | 0 | ||
| 9 | 6 | 4, 5, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 78697 | 97 |
| Miền Nam | Bình Phước | 644700 | 00 |
| Hậu Giang | 029975 | 75 | |
| TP Hồ Chí Minh | 062866 | 66 | |
| Long An | 081731 | 31 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 684676 | 76 |
| Đắc Nông | 954427 | 27 | |
| Quảng Ngãi | 402123 | 23 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 20/04/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 20/04/2019 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.