Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:30 20/04/2019
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 74 | 50 |
| G.7 | 052 | 157 | 519 |
| G.6 | 3424 0267 6417 | 5622 1701 9855 | 7158 1050 9544 |
| G.5 | 6892 | 3600 | 5143 |
| G.4 | 82577 82882 62909 59695 04510 58078 34852 | 50477 71958 65078 19860 87089 97563 44927 | 51728 41859 77215 93249 14069 63185 47769 |
| G.3 | 71795 47066 | 47515 85272 | 66888 71415 |
| G.2 | 21648 | 83757 | 25216 |
| G.1 | 92758 | 36983 | 81992 |
| ĐB | 684676 | 954427 | 402123 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 1 | |
| 1 | 0, 7 | 5 | 5, 5, 6, 9 |
| 2 | 4, 4 | 2, 7, 7 | 3, 8 |
| 3 | |||
| 4 | 8 | 3, 4, 9 | |
| 5 | 2, 2, 8 | 5, 7, 7, 8 | 0, 0, 8, 9 |
| 6 | 6, 7 | 0, 3 | 9, 9 |
| 7 | 6, 7, 8 | 2, 4, 7, 8 | |
| 8 | 2 | 3, 9 | 5, 8 |
| 9 | 2, 5, 5 | 2 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 78697 | 97 |
| Miền Nam | Bình Phước | 644700 | 00 |
| Hậu Giang | 029975 | 75 | |
| TP Hồ Chí Minh | 062866 | 66 | |
| Long An | 081731 | 31 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 684676 | 76 |
| Đắc Nông | 954427 | 27 | |
| Quảng Ngãi | 402123 | 23 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 20/04/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 20/04/2019 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.