Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:32 12/07/2018
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 41 | 44 |
| G.7 | 131 | 124 | 084 |
| G.6 | 3263 6105 4327 | 0362 5624 3039 | 0802 6753 5156 |
| G.5 | 1751 | 4326 | 2179 |
| G.4 | 05316 54886 34797 52146 25139 86016 09043 | 50301 77684 04530 79201 07234 01492 82309 | 34691 80585 24786 69588 78722 40471 55065 |
| G.3 | 01728 59791 | 41941 24481 | 35486 50726 |
| G.2 | 62931 | 82077 | 47776 |
| G.1 | 65134 | 01465 | 42216 |
| ĐB | 693029 | 985502 | 930945 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 1, 2 (giải đặc biệt), 9 | 2 |
| 1 | 6, 6 | 6 | |
| 2 | 7, 8, 9 (giải đặc biệt) | 4, 4, 6 | 2, 6 |
| 3 | 1, 1, 4, 9 | 0, 4, 9 | |
| 4 | 3, 6 | 1, 1 | 4, 5 (giải đặc biệt) |
| 5 | 1 | 3, 6 | |
| 6 | 3, 4 | 2, 5 | 5 |
| 7 | 7 | 1, 6, 9 | |
| 8 | 6 | 1, 4 | 4, 5, 6, 6, 8 |
| 9 | 1, 7 | 2 | 1 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 09965 | 65 |
| Miền Nam | An Giang | 693029 | 29 |
| Bình Thuận | 985502 | 02 | |
| Tây Ninh | 930945 | 45 | |
| Miền Trung | Bình Định | 212776 | 76 |
| Quảng Bình | 550229 | 29 | |
| Quảng Trị | 167124 | 24 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 12/07/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 12/07/2018 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.