Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 13/07/2018
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 13 | 89 |
| G.7 | 185 | 903 | 958 |
| G.6 | 3341 4315 0909 | 3088 5715 2448 | 7982 6083 0233 |
| G.5 | 2661 | 3954 | 7340 |
| G.4 | 83501 50625 33917 03861 29722 59777 65593 | 45277 19630 38675 51985 77427 17790 42666 | 70705 57190 13732 98541 19933 97450 32403 |
| G.3 | 01890 55440 | 44032 95211 | 62157 42599 |
| G.2 | 05432 | 02362 | 45221 |
| G.1 | 60963 | 14143 | 21290 |
| ĐB | 734935 | 211892 | 185451 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 3 | 3, 5 |
| 1 | 5, 7 | 1, 3, 5 | |
| 2 | 2, 5 | 7 | 1 |
| 3 | 2, 5 | 0, 2 | 2, 3, 3 |
| 4 | 0, 1 | 3, 8 | 0, 1 |
| 5 | 4 | 0, 1, 7, 8 | |
| 6 | 1, 1, 3 | 2, 6 | |
| 7 | 5, 7 | 5, 7 | |
| 8 | 5 | 5, 8 | 2, 3, 9 |
| 9 | 0, 3 | 0, 2 | 0, 0, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 48401 | 01 |
| Miền Nam | Bình Dương | 734935 | 35 |
| Trà Vinh | 211892 | 92 | |
| Vĩnh Long | 185451 | 51 | |
| Miền Trung | Gia Lai | 503442 | 42 |
| Ninh Thuận | 171754 | 54 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 13/07/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 13/07/2018 (Thứ Sáu). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.