Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 13/12/2021
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 56 | 39 | 31 |
| G.7 | 870 | 002 | 530 |
| G.6 | 6348 3737 3609 | 7658 7771 1547 | 7879 2136 2529 |
| G.5 | 2132 | 6200 | 5783 |
| G.4 | 13972 91823 76581 14062 52615 43597 29346 | 07457 51903 43742 70880 21710 43992 80708 | 75155 95583 23272 95665 26091 27742 50011 |
| G.3 | 91313 51053 | 59093 92198 | 66715 24084 |
| G.2 | 67543 | 41376 | 66015 |
| G.1 | 79835 | 91117 | 23870 |
| ĐB | 576596 | 255738 | 646931 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 2, 3, 8 | |
| 1 | 3, 5 | 0, 7 | 1, 5, 5 |
| 2 | 3 | 9 | |
| 3 | 2, 5, 7 | 8, 9 | 0, 1, 1, 6 |
| 4 | 3, 6, 8 | 2, 7 | 2 |
| 5 | 3, 6 | 7, 8 | 5 |
| 6 | 2 | 5 | |
| 7 | 0, 2 | 1, 6 | 0, 2, 9 |
| 8 | 1 | 0 | 3, 3, 4 |
| 9 | 6, 7 | 2, 3, 8 | 1 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 98112 | 12 |
| Miền Nam | Cà Mau | 576596 | 96 |
| Đồng Tháp | 255738 | 38 | |
| TP Hồ Chí Minh | 646931 | 31 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 565995 | 95 |
| Thừa Thiên Huế | 057188 | 88 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 13/12/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 13/12/2021 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.