Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 13/12/2024
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 01 | 85 |
| G.7 | 977 | 880 | 441 |
| G.6 | 3195 9168 4262 | 1931 0803 8370 | 9073 0322 3172 |
| G.5 | 1747 | 6142 | 0725 |
| G.4 | 45374 10730 81056 19327 84840 99549 71278 | 87195 35866 59566 64341 82443 31398 82821 | 37590 22009 19670 45820 44202 74933 21351 |
| G.3 | 49593 96319 | 05869 27136 | 43491 28369 |
| G.2 | 03851 | 74890 | 63756 |
| G.1 | 21588 | 14953 | 99762 |
| ĐB | 342964 | 373954 | 563881 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 2, 9 | |
| 1 | 5, 9 | ||
| 2 | 7 | 1 | 0, 2, 5 |
| 3 | 0 | 1, 6 | 3 |
| 4 | 0, 7, 9 | 1, 2, 3 | 1 |
| 5 | 1, 6 | 3, 4 | 1, 6 |
| 6 | 2, 4, 8 | 6, 6, 9 | 2, 9 |
| 7 | 4, 7, 8 | 0 | 0, 2, 3 |
| 8 | 8 | 0 | 1, 5 |
| 9 | 3, 5 | 0, 5, 8 | 0, 1 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 64368 | 68 |
| Miền Nam | Bình Dương | 342964 | 64 |
| Trà Vinh | 373954 | 54 | |
| Vĩnh Long | 563881 | 81 | |
| Miền Trung | Gia Lai | 724084 | 84 |
| Ninh Thuận | 767199 | 99 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 13/12/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 13/12/2024 (Thứ Sáu). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.