Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:51 14/12/2024
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 00 | 79 | 12 |
| G.7 | 245 | 496 | 618 | 225 |
| G.6 | 4597 4658 0737 | 4906 7700 7873 | 4705 1835 0681 | 2381 6415 1093 |
| G.5 | 4654 | 3998 | 6214 | 5630 |
| G.4 | 01275 65974 12302 97121 51570 87553 01717 | 39187 63685 46448 41001 37921 16206 82289 | 56039 11606 66707 27052 14969 85332 67571 | 58484 60239 82077 40901 23400 65382 34175 |
| G.3 | 23491 74155 | 98959 85569 | 09204 42365 | 04268 96297 |
| G.2 | 85447 | 21943 | 04204 | 08681 |
| G.1 | 65184 | 66320 | 43410 | 91260 |
| ĐB | 753126 | 298737 | 174810 | 730525 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2 | 0, 0, 1, 6, 6 | 4, 4, 5, 6, 7 | 0, 1 |
| 1 | 7 | 0, 0, 4, 8 | 2, 5 | |
| 2 | 1, 6 | 0, 1 | 5, 5 | |
| 3 | 7 | 7 | 2, 5, 9 | 0, 9 |
| 4 | 5, 7 | 3, 8 | ||
| 5 | 3, 4, 5, 8 | 9 | 2 | |
| 6 | 9 | 5, 9 | 0, 8 | |
| 7 | 0, 4, 5 | 3 | 1, 9 | 5, 7 |
| 8 | 4 | 5, 7, 9 | 1 | 1, 1, 2, 4 |
| 9 | 1, 7 | 6, 8 | 3, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 74078 | 78 |
| Miền Nam | Bình Phước | 753126 | 26 |
| Hậu Giang | 298737 | 37 | |
| TP Hồ Chí Minh | 174810 | 10 | |
| Long An | 730525 | 25 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 218567 | 67 |
| Đắc Nông | 254210 | 10 | |
| Quảng Ngãi | 783698 | 98 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 14/12/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/12/2024 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.