Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 14/04/2012
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 61 | 35 | 91 |
| G.7 | 936 | 606 | 784 | 931 |
| G.6 | 1882 7901 2667 | 8461 4810 4893 | 4920 0164 3350 | 1192 8299 8483 |
| G.5 | 3478 | 5766 | 2744 | 9078 |
| G.4 | 62604 66524 97866 38525 83117 06708 13232 | 89386 29160 69119 52467 36086 41486 52883 | 25915 72109 02199 36592 92656 67607 97161 | 30742 56333 67195 67385 87733 88155 65125 |
| G.3 | 39387 70842 | 93609 64484 | 80459 98955 | 63914 87986 |
| G.2 | 72883 | 11284 | 84217 | 49014 |
| G.1 | 32533 | 06546 | 88520 | 19002 |
| ĐB | 212148 | 180269 | 246442 | 875443 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 8 | 6, 9 | 7, 9 | 2 |
| 1 | 7 | 0, 9 | 5, 7 | 4, 4 |
| 2 | 4, 5 | 0, 0 | 5 | |
| 3 | 2, 3, 6 | 5 | 1, 3, 3 | |
| 4 | 2, 8 | 6 | 2, 4 | 2, 3 |
| 5 | 0, 5, 6, 9 | 5 | ||
| 6 | 6, 7 | 0, 1, 1, 6, 7, 9 | 1, 4 | |
| 7 | 8 | 8 | ||
| 8 | 2, 2, 3, 7 | 3, 4, 4, 6, 6, 6 | 4 | 3, 5, 6 |
| 9 | 3 | 2, 9 | 1, 2, 5, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 86517 | 17 |
| Miền Nam | Bình Phước | 212148 | 48 |
| Hậu Giang | 180269 | 69 | |
| TP Hồ Chí Minh | 246442 | 42 | |
| Long An | 875443 | 43 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 55993 | 93 |
| Đắc Nông | 12867 | 67 | |
| Quảng Ngãi | 67565 | 65 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 14/04/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/04/2012 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.