Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 16/09/2011
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 73 | 68 |
| G.7 | 771 | 694 | 034 |
| G.6 | 1926 6897 2949 | 6330 2114 4851 | 0377 2962 5310 |
| G.5 | 3283 | 7176 | 2611 |
| G.4 | 55989 37832 24275 25795 62162 26929 17960 | 44562 82371 40403 50688 21591 20734 66671 | 06591 50500 65199 17839 89116 80702 12124 |
| G.3 | 22913 17756 | 72216 75059 | 63761 70033 |
| G.2 | 38717 | 31997 | 33289 |
| G.1 | 31406 | 99410 | 42580 |
| ĐB | 994813 | 017535 | 596183 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 3 | 0, 2 |
| 1 | 3, 3, 7 | 0, 4, 6 | 0, 1, 6 |
| 2 | 6, 9 | 4 | |
| 3 | 2 | 0, 4, 5 | 3, 4, 9 |
| 4 | 9 | ||
| 5 | 6 | 1, 9 | |
| 6 | 0, 2 | 2 | 1, 2, 8 |
| 7 | 1, 5 | 1, 1, 3, 6 | 7 |
| 8 | 3, 9 | 8 | 0, 3, 9 |
| 9 | 5, 7 | 1, 4, 7 | 1, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 18659 | 59 |
| Miền Nam | An Giang | 994813 | 13 |
| Bình Thuận | 017535 | 35 | |
| Tây Ninh | 596183 | 83 | |
| Miền Trung | Bình Định | 58019 | 19 |
| Quảng Bình | 01065 | 65 | |
| Quảng Trị | 04505 | 05 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 15/09/2011 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 15/09/2011 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.