Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 16/03/2019
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 42 | 19 | 16 |
| G.7 | 938 | 586 | 353 | 877 |
| G.6 | 0260 6645 6938 | 5959 3435 2310 | 3458 3635 0449 | 1049 8257 8079 |
| G.5 | 8061 | 2262 | 1997 | 0626 |
| G.4 | 84553 27255 79385 78395 21850 69623 13467 | 16259 21239 48147 71834 67593 46425 14512 | 90105 51207 49892 93963 77851 42953 11070 | 59077 38863 96720 01605 32321 97517 13504 |
| G.3 | 27549 47748 | 75219 14455 | 21374 13359 | 81743 96794 |
| G.2 | 56329 | 52469 | 16850 | 96153 |
| G.1 | 23319 | 15038 | 70259 | 57886 |
| ĐB | 502257 | 045026 | 902939 | 270020 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 4, 5 | ||
| 1 | 9 | 0, 2, 9 | 9 | 6, 7 |
| 2 | 3, 9 | 5, 6 | 0, 0, 1, 6 | |
| 3 | 8, 8 | 4, 5, 8, 9 | 5, 9 | |
| 4 | 5, 8, 9 | 2, 7 | 9 | 3, 9 |
| 5 | 0, 3, 5, 7 | 5, 9, 9 | 0, 1, 3, 3, 8, 9, 9 | 3, 7 |
| 6 | 0, 1, 7 | 2, 9 | 3 | 3 |
| 7 | 0, 4 | 7, 7, 9 | ||
| 8 | 5, 9 | 6 | 6 | |
| 9 | 5 | 3 | 2, 7 | 4 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 26682 | 82 |
| Miền Nam | Bình Phước | 502257 | 57 |
| Hậu Giang | 045026 | 26 | |
| TP Hồ Chí Minh | 902939 | 39 | |
| Long An | 270020 | 20 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 957123 | 23 |
| Đắc Nông | 436119 | 19 | |
| Quảng Ngãi | 028951 | 51 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 16/03/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 16/03/2019 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.