Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:29 16/03/2019
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 99 | 29 |
| G.7 | 421 | 683 | 412 |
| G.6 | 2814 2527 9735 | 7386 5908 8575 | 7425 2283 7303 |
| G.5 | 8932 | 6668 | 5703 |
| G.4 | 90782 58711 62290 44321 62982 71865 04602 | 70645 11629 66540 91109 55308 55775 11135 | 66065 13928 34552 87128 45423 55259 04666 |
| G.3 | 11603 80431 | 76719 82964 | 84249 04544 |
| G.2 | 28506 | 00275 | 90993 |
| G.1 | 59794 | 68764 | 98062 |
| ĐB | 957123 | 436119 | 028951 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 6 | 8, 8, 9 | 3, 3 |
| 1 | 1, 4, 8 | 9, 9 | 2 |
| 2 | 1, 1, 3, 7 | 9 | 3, 5, 8, 8, 9 |
| 3 | 1, 2, 5 | 5 | |
| 4 | 0, 5 | 4, 9 | |
| 5 | 1, 2, 9 | ||
| 6 | 5 | 4, 4, 8 | 2, 5, 6 |
| 7 | 5, 5, 5 | ||
| 8 | 2, 2 | 3, 6 | 3 |
| 9 | 0, 4 | 9 | 3 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 26682 | 82 |
| Miền Nam | Bình Phước | 502257 | 57 |
| Hậu Giang | 045026 | 26 | |
| TP Hồ Chí Minh | 902939 | 39 | |
| Long An | 270020 | 20 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 957123 | 23 |
| Đắc Nông | 436119 | 19 | |
| Quảng Ngãi | 028951 | 51 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 16/03/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 16/03/2019 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.