Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 16/04/2012
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 78 | 06 |
| G.7 | 558 | 304 | 137 |
| G.6 | 8680 9057 2076 | 0054 8001 1796 | 9243 4915 7465 |
| G.5 | 7738 | 4671 | 3480 |
| G.4 | 01609 57565 68241 49870 29577 93877 54321 | 89974 64932 23846 22061 06732 83860 64261 | 11879 55108 40214 91906 29750 71415 10493 |
| G.3 | 87087 93796 | 00756 91994 | 93466 98114 |
| G.2 | 32475 | 44270 | 80146 |
| G.1 | 02326 | 47956 | 59007 |
| ĐB | 889261 | 791054 | 209459 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 4 | 6, 6, 7, 8 |
| 1 | 4, 4, 5, 5 | ||
| 2 | 1, 6 | ||
| 3 | 8 | 2, 2 | 7 |
| 4 | 1 | 6 | 3, 6 |
| 5 | 7, 8 | 4, 4, 6, 6 | 0, 9 |
| 6 | 1, 5 | 0, 1, 1 | 5, 6 |
| 7 | 0, 4, 5, 6, 7, 7 | 0, 1, 4, 8 | 9 |
| 8 | 0, 7 | 0 | |
| 9 | 6 | 4, 6 | 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 41591 | 91 |
| Miền Nam | Cà Mau | 889261 | 61 |
| Đồng Tháp | 791054 | 54 | |
| TP Hồ Chí Minh | 209459 | 59 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 69501 | 01 |
| Thừa Thiên Huế | 56384 | 84 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 16/04/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 16/04/2012 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.