Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 16/12/2023
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 70 | 88 | 90 |
| G.7 | 968 | 317 | 750 | 468 |
| G.6 | 6608 7950 2282 | 6195 5350 6207 | 2117 0316 9867 | 8853 3706 3617 |
| G.5 | 5630 | 4074 | 4264 | 0720 |
| G.4 | 00195 03536 39841 94486 50172 05323 32517 | 90496 14984 26269 91479 16671 48847 38755 | 97157 55260 34998 67471 22710 66254 87152 | 48278 58248 83229 57682 50343 13767 37131 |
| G.3 | 53228 66643 | 48575 30334 | 59493 96484 | 74352 15806 |
| G.2 | 36796 | 24694 | 02453 | 13355 |
| G.1 | 58083 | 04480 | 19957 | 77554 |
| ĐB | 063764 | 913539 | 827568 | 018531 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 7 | 6, 6 | |
| 1 | 7 | 7 | 0, 6, 7 | 7 |
| 2 | 3, 8 | 0, 9 | ||
| 3 | 0, 6 | 4, 9 | 1, 1 | |
| 4 | 1, 3 | 7 | 3, 8 | |
| 5 | 0 | 0, 5 | 0, 2, 3, 4, 7, 7 | 2, 3, 4, 5 |
| 6 | 4, 8 | 9 | 0, 4, 7, 8 | 7, 8 |
| 7 | 2, 4 | 0, 1, 4, 5, 9 | 1 | 8 |
| 8 | 2, 3, 6 | 0, 4 | 4, 8 | 2 |
| 9 | 5, 6 | 4, 5, 6 | 3, 8 | 0 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 74825 | 25 |
| Miền Nam | Bình Phước | 063764 | 64 |
| Hậu Giang | 913539 | 39 | |
| TP Hồ Chí Minh | 827568 | 68 | |
| Long An | 018531 | 31 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 638738 | 38 |
| Đắc Nông | 199333 | 33 | |
| Quảng Ngãi | 933338 | 38 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 16/12/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 16/12/2023 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.