Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 17/12/2023
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 43 | 74 |
| G.7 | 823 | 171 | 585 |
| G.6 | 8683 9450 6150 | 7494 8719 7461 | 2639 4782 0561 |
| G.5 | 0139 | 2009 | 4923 |
| G.4 | 59209 18172 03149 36137 60627 71605 59513 | 55218 30703 15933 44374 02142 08404 45845 | 71105 96515 91325 51361 49608 55334 64014 |
| G.3 | 45650 92745 | 59796 04543 | 44093 64945 |
| G.2 | 13542 | 56974 | 91350 |
| G.1 | 51950 | 73148 | 83410 |
| ĐB | 391536 | 638942 | 143390 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 3, 4, 9 | 5, 8 |
| 1 | 3 | 8, 9 | 0, 4, 5 |
| 2 | 3, 7 | 3, 5 | |
| 3 | 6 (giải đặc biệt), 7, 9 | 3 | 4, 9 |
| 4 | 2, 5, 9 | 2 (giải đặc biệt), 2, 3, 3, 5, 8 | 5 |
| 5 | 0, 0, 0, 0 | 0 | |
| 6 | 1 | 1, 1 | |
| 7 | 2, 5 | 1, 4, 4 | 4 |
| 8 | 3 | 2, 5 | |
| 9 | 4, 6 | 0 (giải đặc biệt), 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 03257 | 57 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 391536 | 36 |
| Kiên Giang | 638942 | 42 | |
| Tiền Giang | 143390 | 90 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 164883 | 83 |
| Kon Tum | 069880 | 80 | |
| Thừa Thiên Huế | 042268 | 68 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 17/12/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 17/12/2023 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.