Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:44 17/02/2020
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 03 | 19 |
| G.7 | 756 | 492 | 305 |
| G.6 | 6499 1240 7342 | 3863 7965 4971 | 5986 7862 3646 |
| G.5 | 8012 | 7942 | 8417 |
| G.4 | 93286 31503 92294 09533 81198 02447 58721 | 37239 33783 55197 02464 24925 03262 48181 | 85378 83489 85028 92064 98945 19057 20813 |
| G.3 | 30658 45007 | 18110 51398 | 27061 09955 |
| G.2 | 94317 | 25525 | 43816 |
| G.1 | 62534 | 10388 | 55500 |
| ĐB | 549692 | 984741 | 814312 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 3 | 0, 5 |
| 1 | 0, 2, 7 | 0 | 2, 3, 6, 7, 9 |
| 2 | 1 | 5, 5 | 8 |
| 3 | 3, 4 | 9 | |
| 4 | 0, 2, 7 | 1, 2 | 5, 6 |
| 5 | 6, 8 | 5, 7 | |
| 6 | 2, 3, 4, 5 | 1, 2, 4 | |
| 7 | 1 | 8 | |
| 8 | 6 | 1, 3, 8 | 6, 9 |
| 9 | 2, 4, 8, 9 | 2, 7, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 99817 | 17 |
| Miền Nam | Cà Mau | 549692 | 92 |
| Đồng Tháp | 984741 | 41 | |
| TP Hồ Chí Minh | 814312 | 12 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 737521 | 21 |
| Thừa Thiên Huế | 658149 | 49 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 17/02/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 17/02/2020 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.