Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:36 18/02/2017
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 18 | 64 | 39 |
| G.7 | 815 | 795 | 471 | 003 |
| G.6 | 2127 9042 3069 | 6743 1966 0489 | 8146 8663 6708 | 0973 8185 7393 |
| G.5 | 4525 | 4378 | 9048 | 6145 |
| G.4 | 74619 64935 69218 80806 66262 21935 81172 | 94932 50667 91808 06048 10420 79256 11066 | 78544 73444 36646 36480 69537 25078 96301 | 67468 90371 99367 42365 16622 75752 11392 |
| G.3 | 57878 77454 | 90111 41484 | 75279 96172 | 08766 02856 |
| G.2 | 66736 | 49609 | 05087 | 28890 |
| G.1 | 02020 | 31695 | 30792 | 14680 |
| ĐB | 757345 | 981108 | 164108 | 737976 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 8, 8, 9 | 1, 8, 8 | 3 |
| 1 | 5, 8, 9 | 1, 8 | ||
| 2 | 0, 5, 7 | 0 | 2 | |
| 3 | 5, 5, 6 | 2 | 7 | 9 |
| 4 | 2, 5 | 3, 8 | 4, 4, 6, 6, 8 | 5 |
| 5 | 4 | 6 | 2, 6 | |
| 6 | 2, 4, 9 | 6, 6, 7 | 3, 4 | 5, 6, 7, 8 |
| 7 | 2, 8 | 8 | 1, 2, 8, 9 | 1, 3, 6 |
| 8 | 4, 9 | 0, 7 | 0, 5 | |
| 9 | 5, 5 | 2 | 0, 2, 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 64476 | 76 |
| Miền Nam | Bình Phước | 757345 | 45 |
| Hậu Giang | 981108 | 08 | |
| TP Hồ Chí Minh | 164108 | 08 | |
| Long An | 737976 | 76 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 38740 | 40 |
| Đắc Nông | 04023 | 23 | |
| Quảng Ngãi | 67850 | 50 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 18/02/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 18/02/2017 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.