Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:29 18/02/2017
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 16 | 18 |
| G.7 | 539 | 394 | 779 |
| G.6 | 6051 4532 2731 | 7492 3003 3186 | 7740 7365 1123 |
| G.5 | 2602 | 5689 | 0705 |
| G.4 | 67855 51665 12288 42243 26974 76014 32785 | 50688 03906 75089 04767 91839 50435 69304 | 75039 64366 32501 18750 70775 98108 51905 |
| G.3 | 68878 15803 | 87527 28424 | 50537 29954 |
| G.2 | 46383 | 31393 | 78813 |
| G.1 | 43733 | 35523 | 73057 |
| ĐB | 38740 | 04023 | 67850 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 3, 4, 6 | 1, 5, 5, 8 |
| 1 | 4 | 6 | 3, 8 |
| 2 | 3, 3, 4, 7 | 3 | |
| 3 | 1, 2, 3, 8, 9 | 5, 9 | 7, 9 |
| 4 | 0, 3 | 0 | |
| 5 | 1, 5 | 0, 0, 4, 7 | |
| 6 | 5 | 7 | 5, 6 |
| 7 | 4, 8 | 5, 9 | |
| 8 | 3, 5, 8 | 6, 8, 9, 9 | |
| 9 | 2, 3, 4 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 64476 | 76 |
| Miền Nam | Bình Phước | 757345 | 45 |
| Hậu Giang | 981108 | 08 | |
| TP Hồ Chí Minh | 164108 | 08 | |
| Long An | 737976 | 76 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 38740 | 40 |
| Đắc Nông | 04023 | 23 | |
| Quảng Ngãi | 67850 | 50 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 18/02/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 18/02/2017 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.