Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:01 18/06/2011
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 22 | 47 | 30 |
| G.7 | 445 | 932 | 272 | 049 |
| G.6 | 2774 9057 7975 | 5230 4782 6903 | 6908 7196 4407 | 7185 0492 5674 |
| G.5 | 0009 | 5950 | 4051 | 1348 |
| G.4 | 74071 55826 76276 32382 67387 90095 72464 | 54511 69308 82470 71585 23917 23890 27150 | 89047 00400 45701 78201 27868 18336 32616 | 24679 90102 19151 17139 30992 26679 92019 |
| G.3 | 90869 25823 | 46502 64355 | 96601 11806 | 73162 66680 |
| G.2 | 74423 | 81691 | 71341 | 20135 |
| G.1 | 21626 | 76545 | 59989 | 54258 |
| ĐB | 902042 | 763360 | 560370 | 278275 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 3, 8 | 0, 1, 1, 1, 6, 7, 8 | 2 |
| 1 | 6 | 1, 7 | 6 | 9 |
| 2 | 3, 3, 6, 6 | 2 | ||
| 3 | 0, 2 | 6 | 0, 5, 9 | |
| 4 | 2, 5 | 5 | 1, 7, 7 | 8, 9 |
| 5 | 7 | 0, 0, 5 | 1 | 1, 8 |
| 6 | 4, 9 | 0 | 8 | 2 |
| 7 | 1, 4, 5, 6 | 0 | 0, 2 | 4, 5, 9, 9 |
| 8 | 2, 7 | 2, 5 | 9 | 0, 5 |
| 9 | 5 | 0, 1 | 6 | 2, 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 31868 | 68 |
| Miền Nam | Bình Phước | 902042 | 42 |
| Hậu Giang | 763360 | 60 | |
| TP Hồ Chí Minh | 560370 | 70 | |
| Long An | 278275 | 75 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 53743 | 43 |
| Đắc Nông | 81514 | 14 | |
| Quảng Ngãi | 31855 | 55 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 18/06/2011 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 18/06/2011 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.