Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 32 | 64 |
| G.7 | 641 | 421 | 611 |
| G.6 | 2159 7758 0761 | 0796 0347 0028 | 4320 0724 1061 |
| G.5 | 5275 | 3061 | 5995 |
| G.4 | 56060 90329 19919 12657 27754 60845 64171 | 47800 64860 88830 11246 51596 36767 47327 | 56835 60750 74770 02647 34468 11503 92335 |
| G.3 | 71058 20710 | 90273 62820 | 96346 93391 |
| G.2 | 61146 | 66885 | 72921 |
| G.1 | 28276 | 32595 | 45771 |
| ĐB | 415744 | 891576 | 554875 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 3 | |
| 1 | 0, 9 | 1 | |
| 2 | 9 | 0, 1, 7, 8 | 0, 1, 4 |
| 3 | 0, 2 | 5, 5 | |
| 4 | 1, 4, 5, 6 | 6, 7 | 6, 7 |
| 5 | 4, 7, 8, 8, 9 | 0 | |
| 6 | 0, 1 | 0, 1, 7 | 1, 4, 8 |
| 7 | 1, 5, 6 | 3, 6 | 0, 1, 5 |
| 8 | 5 | ||
| 9 | 9 | 5, 6, 6 | 1, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 29789 | 89 |
| Miền Nam | Bình Dương | 415744 | 44 |
| Trà Vinh | 891576 | 76 | |
| Vĩnh Long | 554875 | 75 | |
| Miền Trung | Gia Lai | 474160 | 60 |
| Ninh Thuận | 436035 | 35 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 21/02/2014 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 21/02/2014 (Thứ Sáu). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.