Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 15:51 24/02/2014
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 67 | 33 | 06 |
| G.7 | 777 | 577 | 359 | 044 |
| G.6 | 8705 4019 3681 | 7540 0281 3384 | 3531 8785 5636 | 9741 8246 4147 |
| G.5 | 3537 | 7099 | 5616 | 3392 |
| G.4 | 46245 68413 83072 73037 85250 19844 21998 | 69437 41498 95640 38016 62847 51046 13227 | 70141 88608 31261 51151 79708 23398 07013 | 46481 22215 02293 99466 52449 15021 14478 |
| G.3 | 85701 35138 | 73995 50701 | 63545 69081 | 58487 54972 |
| G.2 | 16760 | 24201 | 11419 | 30822 |
| G.1 | 10052 | 29341 | 73203 | 15042 |
| ĐB | 118870 | 245709 | 455872 | 490017 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 1, 1, 9 | 3, 8, 8 | 6 |
| 1 | 3, 9 | 6 | 3, 6, 9 | 5, 7 |
| 2 | 7 | 1, 2 | ||
| 3 | 7, 7, 8 | 7 | 1, 3, 6 | |
| 4 | 4, 5 | 0, 0, 1, 6, 7 | 1, 5 | 1, 2, 4, 6, 7, 9 |
| 5 | 0, 2 | 1, 9 | ||
| 6 | 0 | 7 | 1 | 6 |
| 7 | 0, 1, 2, 7 | 7 | 2 | 2, 8 |
| 8 | 1 | 1, 4 | 1, 5 | 1, 7 |
| 9 | 8 | 5, 8, 9 | 8 | 2, 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 32017 | 17 |
| Miền Nam | Bình Phước | 118870 | 70 |
| Hậu Giang | 245709 | 09 | |
| TP Hồ Chí Minh | 455872 | 72 | |
| Long An | 490017 | 17 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 743828 | 28 |
| Đắc Nông | 240018 | 18 | |
| Quảng Ngãi | 941401 | 01 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 22/02/2014 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 22/02/2014 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.