Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 21/02/2016
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 22 | 36 |
| G.7 | 161 | 004 | 519 |
| G.6 | 0066 9507 3010 | 0747 6435 7551 | 7031 9246 9949 |
| G.5 | 9846 | 0855 | 2938 |
| G.4 | 72841 03272 89114 56494 86622 83212 23375 | 75322 11088 09835 25042 74557 72339 87545 | 89314 95653 53556 76597 10548 31145 95047 |
| G.3 | 43817 09884 | 26196 73867 | 46442 88692 |
| G.2 | 60475 | 72947 | 25217 |
| G.1 | 63676 | 03044 | 17307 |
| ĐB | 080969 | 157583 | 090147 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 4 | 7 |
| 1 | 0, 2, 4, 7 | 4, 7, 9 | |
| 2 | 2 | 2, 2 | |
| 3 | 8 | 5, 5, 9 | 1, 6, 8 |
| 4 | 1, 6 | 2, 4, 5, 7, 7 | 2, 5, 6, 7 (giải đặc biệt), 7, 8, 9 |
| 5 | 1, 5, 7 | 3, 6 | |
| 6 | 1, 6, 9 (giải đặc biệt) | 7 | |
| 7 | 2, 5, 5, 6 | ||
| 8 | 4 | 3 (giải đặc biệt), 8 | |
| 9 | 4 | 6 | 2, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 87489 | 89 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 080969 | 69 |
| Kiên Giang | 157583 | 83 | |
| Tiền Giang | 090147 | 47 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 770649 | 49 |
| Kon Tum | 475510 | 10 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 21/02/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 21/02/2016 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.