Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 22/04/2013
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 68 | 26 |
| G.7 | 618 | 803 | 939 |
| G.6 | 9632 2363 5861 | 3437 6320 4149 | 9913 0545 8788 |
| G.5 | 5600 | 1714 | 2357 |
| G.4 | 80693 82377 44598 54397 05851 92055 61592 | 46605 03282 49631 79779 14365 39211 84106 | 21728 28257 24032 08669 73896 57715 90440 |
| G.3 | 51938 97413 | 31038 65218 | 12322 49007 |
| G.2 | 62522 | 44200 | 18575 |
| G.1 | 26053 | 11012 | 39229 |
| ĐB | 496225 | 021056 | 526153 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 3, 5, 6 | 7 |
| 1 | 3, 8 | 1, 2, 4, 8 | 3, 5 |
| 2 | 2, 5 | 0 | 2, 6, 8, 9 |
| 3 | 2, 8 | 1, 7, 8 | 2, 9 |
| 4 | 9 | 0, 5 | |
| 5 | 1, 3, 3, 5 | 6 | 3, 7, 7 |
| 6 | 1, 3 | 5, 8 | 9 |
| 7 | 7 | 9 | 5 |
| 8 | 2 | 8 | |
| 9 | 2, 3, 7, 8 | 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 52138 | 38 |
| Miền Nam | Cà Mau | 496225 | 25 |
| Đồng Tháp | 021056 | 56 | |
| TP Hồ Chí Minh | 526153 | 53 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 467808 | 08 |
| Thừa Thiên Huế | 602957 | 57 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 22/04/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 22/04/2013 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.