Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 21/04/2019
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 55 | 91 |
| G.7 | 654 | 960 | 233 |
| G.6 | 2788 2527 1867 | 6161 0599 2775 | 0330 2243 1904 |
| G.5 | 6718 | 0684 | 6873 |
| G.4 | 39455 51441 82103 85618 68555 83251 17276 | 11757 56596 86362 25733 42463 95784 13877 | 86062 13052 36820 55883 28200 15606 97257 |
| G.3 | 05541 60340 | 38055 87724 | 36805 72561 |
| G.2 | 37231 | 40138 | 82278 |
| G.1 | 29506 | 64895 | 06761 |
| ĐB | 852526 | 458973 | 945466 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 0, 4, 5, 6 | |
| 1 | 8, 8 | ||
| 2 | 6, 7 | 4 | 0 |
| 3 | 1 | 3, 8 | 0, 3 |
| 4 | 0, 1, 1, 3 | 3 | |
| 5 | 1, 4, 5, 5 | 5, 5, 7 | 2, 7 |
| 6 | 7 | 0, 1, 2, 3 | 1, 1, 2, 6 |
| 7 | 6 | 3, 5, 7 | 3, 8 |
| 8 | 8 | 4, 4 | 3 |
| 9 | 5, 6, 9 | 1 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 66103 | 03 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 852526 | 26 |
| Kiên Giang | 458973 | 73 | |
| Tiền Giang | 945466 | 66 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 628491 | 91 |
| Kon Tum | 997590 | 90 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 21/04/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 21/04/2019 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.