Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 22/09/2013
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 88 | 42 |
| G.7 | 846 | 674 | 524 |
| G.6 | 7375 4031 8823 | 1641 4130 8055 | 7459 0660 8454 |
| G.5 | 5213 | 5782 | 5267 |
| G.4 | 80414 53739 19992 61700 41949 52065 60358 | 42156 81976 79260 63085 36062 84412 90251 | 54323 33715 79760 88951 70773 42439 39152 |
| G.3 | 05773 14438 | 60478 72970 | 84984 64797 |
| G.2 | 93951 | 58647 | 02879 |
| G.1 | 68858 | 55586 | 60906 |
| ĐB | 630654 | 327800 | 406679 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 6 |
| 1 | 3, 4 | 2 | 5 |
| 2 | 3 | 3, 4 | |
| 3 | 1, 8, 9 | 0 | 9 |
| 4 | 6, 9 | 1, 7 | 2 |
| 5 | 1, 4, 8, 8 | 1, 5, 6 | 1, 2, 4, 9 |
| 6 | 5 | 0, 2 | 0, 0, 7 |
| 7 | 3, 5, 8 | 0, 4, 6, 8 | 3, 9, 9 |
| 8 | 2, 5, 6, 8 | 4 | |
| 9 | 2 | 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 63978 | 78 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 630654 | 54 |
| Kiên Giang | 327800 | 00 | |
| Tiền Giang | 406679 | 79 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 246908 | 08 |
| Kon Tum | 237080 | 80 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 22/09/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 22/09/2013 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.